Bản dịch của từ Sad communication trong tiếng Việt

Sad communication

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sad communication(Phrase)

sˈæd kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
ˈsæd kəmˌjunəˈkeɪʃən
01

Một cách để truyền đạt cảm xúc hoặc tâm trạng tiêu cực

A mode of conveying negative emotions or sentiments

一种表达负面情绪或感情的方式

Ví dụ
02

Hành động bày tỏ nỗi buồn với người khác

The act of expressing sadness to others

向他人表达悲伤的行为

Ví dụ
03

Một hình thức giao tiếp thể hiện cảm xúc buồn bã hoặc không hạnh phúc

A form of communication characterized by feelings of sorrow or unhappiness

这是一种表达悲伤或不开心情感的沟通方式。

Ví dụ