Anh - Việt

Bản dịch của từ Sale trong tiếng Việt

sale

Noun

sale (Noun)

/sˈeɪl/
/ˈseɪɫ/
AI

Nghĩa 01

dịp hoặc thời gian cửa hàng bán hàng với giá thấp hơn bình thường

an occasion or period when a shop sells goods at lower prices than usual

Ví dụ
Khảo sát của Maya cho thấy đợt giảm giá cuối tuần giúp các gia đình thu nhập thấp mua đồ dùng học tập.Maya's survey found a weekend sale helped low-income families buy school supplies.
Một đợt giảm giá ở siêu thị năm 2025 không giúp nhiều gia đình nghèo mua được rau.A 2025 supermarket sale did not help many poor families afford vegetables.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

hoạt động hoặc quá trình đổi hàng hóa hay dịch vụ lấy tiền

the act or process of exchanging goods or services for money

Ví dụ
Maria ủng hộ việc bán các bữa ăn lành mạnh tại trường cô vào năm 2026.Maria supports the sale of healthy meals at her school in 2026.
Thành phố không cho phép bán rượu gần trường học vào năm 2025.The city did not permit alcohol sale near schools in 2025.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của sale (Noun)

ADJECTIVE + saleVERB + sale... OF SALESPHRASESPREPOSITIONVERB + SALESsale + NOUNsale + VERBSALES + VERBSALES + NOUN
Kết hợp từ của sale
Collocation
Ví dụ

đợt giảm giá sau Giáng sinh

after-Christmas sale

Trung tâm cộng đồng của chúng tôi tổ chức đợt giảm giá sau Giáng sinh, để hàng xóm có thể gặp nhau và cùng mua quần áo mùa đông giá rẻ.

Our community center held an after-Christmas sale, so neighbors could meet and buy cheap winter clothes together.

bán bất động sản

property sale

Việc bán bất động sản trong khu phố của chúng tôi đã giúp gây quỹ cho một thư viện cộng đồng mới.

The property sale in our neighborhood helped raise money for a new community library.

đợt thanh lý khi doanh nghiệp đóng cửa

going-out-of-business sale

Một cửa hàng trong khu phố của chúng tôi tổ chức đợt bán hàng thanh lý để đóng cửa, và những người hàng xóm đã quyên góp số tiền họ thu được cho một trung tâm cộng đồng.

A store in our neighborhood held a going-out-of-business sale, and neighbors donated the money they raised to a community center.

Bán hàng thuận lợi

good sale

Trung tâm cộng đồng đã tổ chức một buổi bán hàng gây quỹ thành công, và nhiều gia đình đã quyên góp quần áo cùng sách.

The community center had a good sale, and many families donated clothes and books.

bán đồ cũ tại nhà

tag sale

Khu phố của chúng tôi tổ chức một buổi bán đồ cũ, và nhiều gia đình đã gặp gỡ rồi kết bạn mới.

Our neighborhood held a tag sale, and many families met and made new friends.

Video ngữ cảnh