Bản dịch của từ Sale trong tiếng Việt

Sale

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sale (Noun)

sˈeɪl
ˈseɪɫ
01

Dịp hoặc thời gian cửa hàng bán hàng với giá thấp hơn bình thường

An occasion or period when a shop sells goods at lower prices than usual

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoạt động hoặc quá trình đổi hàng hóa hay dịch vụ lấy tiền

The act or process of exchanging goods or services for money

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa