Bản dịch của từ Sale trong tiếng Việt
Sale
Noun

Sale (Noun)
sˈeɪl
ˈseɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoạt động hoặc quá trình đổi hàng hóa hay dịch vụ lấy tiền
The act or process of exchanging goods or services for money
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
