Bản dịch của từ Sale trong tiếng Việt

Sale

Noun [U/C]

Sale (Noun)

sˈeil
sˈeil
01

Trao đổi hàng hóa lấy tiền; hành động bán một cái gì đó.

The exchange of a commodity for money; the action of selling something.

Ví dụ

The annual charity sale raised funds for the homeless.

Cuộc bán đấu giá từ thiện hàng năm gây quỹ cho người vô gia cư.

The online sale attracted many customers looking for discounts.

Cuộc bán hàng trực tuyến thu hút nhiều khách hàng tìm kiếm giảm giá.

02

Khoảng thời gian mà một cửa hàng hoặc đại lý bán hàng hóa với giá giảm.

A period during which a shop or dealer sells goods at reduced prices.

Ví dụ

Black Friday is known for its massive sale events.

Black Friday được biết đến với các sự kiện bán hàng khổng lồ của nó.

The end-of-season sale attracted many customers to the store.

Chương trình bán hàng cuối mùa thu hút nhiều khách hàng đến cửa hàng.

Kết hợp từ của Sale (Noun)

CollocationVí dụ

Sales slump

Sụt giảm doanh số

The company experienced a sales slump last quarter.

Công ty đã trải qua một cúp doanh số vào quý trước.

Sales promotion

Khuyến mãi bán hàng

Sales promotion can attract more customers to the store.

Khuyến mãi bán hàng có thể thu hút thêm khách hàng đến cửa hàng.

Sales team

Nhóm bán hàng

The sales team exceeded their target last month.

Nhóm bán hàng vượt mục tiêu tháng trước.

Sales pitch

Bài thuyết trình bán hàng

His sales pitch was persuasive and informative.

Bài thuyết trình bán hàng của anh ấy thuyết phục và thông tin.

Sales agent

Đại lý bán hàng

The sales agent closed a deal successfully.

Người đại diện bán hàng đã đóng giao dịch thành công.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sale

Không có idiom phù hợp