Bản dịch của từ Sausage rolls trong tiếng Việt

Sausage rolls

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sausage rolls(Noun)

sˈɔːsɪdʒ rˈəʊlz
ˈsɔsɪdʒ ˈroʊɫz
01

Một chiếc bánh nhỏ nhân thịt xúc xích thường được phục vụ như một món ăn vặt hoặc khai vị.

A small pastry filled with sausage meat often served as a snack or appetizer

Ví dụ
02

Một món ăn nổi tiếng ở Vương quốc Anh thường được phục vụ tại các bữa tiệc hoặc là món ăn đường phố.

A popular food item in the UK often served at parties or as street food

Ví dụ
03

Một loại bánh cuộn mặn được làm bằng cách cuộn thịt xúc xích trong lớp bột và nướng.

A type of savory pastry roll made by wrapping sausage meat in pastry and baking

Ví dụ