Bản dịch của từ Say under one's breath trong tiếng Việt

Say under one's breath

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Say under one's breath(Phrase)

sˌaɪəndɹˈʌnɚfˌɛɹ
sˌaɪəndɹˈʌnɚfˌɛɹ
01

Nói rất nhỏ, thì thầm hoặc lầm bầm để người khác không nghe rõ.

To speak very quietly or softly so that others cannot hear.

低声说话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh