Bản dịch của từ Scheduled finance trong tiếng Việt

Scheduled finance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scheduled finance(Noun)

skˈɛdjuːld fˈɪnəns
ˈskɛdʒuɫd ˈfaɪnəns
01

Một giao dịch hoặc thỏa thuận tài chính dự kiến

A planned financial transaction or arrangement

Ví dụ
02

Một khuôn khổ quản lý tài chính trong một khoảng thời gian nhất định

A framework of managing financial resources over a specified period

Ví dụ
03

Việc phân bổ ngân sách cho các mục đích cụ thể theo một thời gian biểu cố định

The allocation of funds for specific purposes according to a fixed timetable

Ví dụ