Bản dịch của từ Scholium trong tiếng Việt

Scholium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scholium(Noun)

skˈoʊliəm
skˈoʊliəm
01

Một chú thích viết ở lề sách hoặc một lời giải thích ngắn do người chú giải (scholiast) thêm vào văn bản để làm rõ ý nghĩa hoặc giải thích điểm khó hiểu.

A marginal note or explanatory comment made by a scholiast.

边注或解释性评论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh