Bản dịch của từ Sealing wax trong tiếng Việt
Sealing wax

Sealing wax(Noun)
Một hỗn hợp làm từ shellac và rosin pha với dầu thông và màu, được làm mềm bằng nhiệt để đắp lên phong thư hoặc tài liệu rồi đóng dấu (dùng con dấu) để niêm phong hoặc trang trí.
A mixture of shellac and rosin with turpentine and pigment softened by heating and used to make seals.
密封蜡是一种用壳胶和松香混合而成的材料,常用于封信或文件。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sáp niêm phong" là một loại sáp được sử dụng để tạo ra các con dấu nhằm bảo vệ tài liệu hoặc bưu phẩm. Sáp niêm phong thường được nung chảy và sau đó được đổ lên bề mặt, nơi một con dấu sẽ được ấn vào, tạo ra hình ảnh hoặc chữ viết. Trong tiếng Anh, "sealing wax" có thể được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, với cách phát âm và viết tương đồng, mặc dù thói quen sử dụng có thể khác nhau trong văn hóa và phong tục về thư tín.
Thuật ngữ "sealing wax" xuất phát từ từ "wax" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cera", có nghĩa là sáp. Trong lịch sử, sáp được sử dụng để tạo ra các dấu ấn và niêm phong thư từ, đặc biệt trong thời kỳ Trung cổ và Phục hưng. Việc sử dụng sáp niêm phong không chỉ nhằm bảo vệ nội dung bên trong mà còn thể hiện tình trạng nguyên vẹn và tính xác thực của tài liệu. Ngày nay, mặc dù công nghệ thay thế đã ra đời, sealing wax vẫn được sử dụng trong nghệ thuật và thủ công truyền thống, giữ lại giá trị văn hóa và thẩm mỹ.
"Sealing wax" là thuật ngữ được sử dụng ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trong các bài viết về văn hóa truyền thống, nhưng không phổ biến. Trong phần Viết và Nói, học viên có thể đề cập đến nó khi thảo luận về các phong tục cổ xưa hoặc trong các tình huống liên quan đến thư tín. Từ này chủ yếu được dùng trong các câu chuyện, văn bản khảo cứu về lịch sử hoặc văn hóa châu Âu.
"Sáp niêm phong" là một loại sáp được sử dụng để tạo ra các con dấu nhằm bảo vệ tài liệu hoặc bưu phẩm. Sáp niêm phong thường được nung chảy và sau đó được đổ lên bề mặt, nơi một con dấu sẽ được ấn vào, tạo ra hình ảnh hoặc chữ viết. Trong tiếng Anh, "sealing wax" có thể được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, với cách phát âm và viết tương đồng, mặc dù thói quen sử dụng có thể khác nhau trong văn hóa và phong tục về thư tín.
Thuật ngữ "sealing wax" xuất phát từ từ "wax" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cera", có nghĩa là sáp. Trong lịch sử, sáp được sử dụng để tạo ra các dấu ấn và niêm phong thư từ, đặc biệt trong thời kỳ Trung cổ và Phục hưng. Việc sử dụng sáp niêm phong không chỉ nhằm bảo vệ nội dung bên trong mà còn thể hiện tình trạng nguyên vẹn và tính xác thực của tài liệu. Ngày nay, mặc dù công nghệ thay thế đã ra đời, sealing wax vẫn được sử dụng trong nghệ thuật và thủ công truyền thống, giữ lại giá trị văn hóa và thẩm mỹ.
"Sealing wax" là thuật ngữ được sử dụng ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trong các bài viết về văn hóa truyền thống, nhưng không phổ biến. Trong phần Viết và Nói, học viên có thể đề cập đến nó khi thảo luận về các phong tục cổ xưa hoặc trong các tình huống liên quan đến thư tín. Từ này chủ yếu được dùng trong các câu chuyện, văn bản khảo cứu về lịch sử hoặc văn hóa châu Âu.
