Bản dịch của từ Sealing wax trong tiếng Việt

Sealing wax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sealing wax(Noun)

sˈilɨŋ wˈæks
sˈilɨŋ wˈæks
01

Một hỗn hợp làm từ shellac và rosin pha với dầu thông và màu, được làm mềm bằng nhiệt để đắp lên phong thư hoặc tài liệu rồi đóng dấu (dùng con dấu) để niêm phong hoặc trang trí.

A mixture of shellac and rosin with turpentine and pigment softened by heating and used to make seals.

密封蜡是一种用壳胶和松香混合而成的材料,常用于封信或文件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh