Bản dịch của từ Seat availability trong tiếng Việt

Seat availability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seat availability(Noun)

sˈiːt ˌeɪveɪləbˈɪlɪti
ˈsit ˌaʊˌveɪɫəˈbɪɫɪti
01

Số ghế trống thường có trong một rạp xe, rạp hát hoặc sự kiện.

The number of seats that are unoccupied often in a vehicle theater or event

通常在电影院、剧院或各种活动中,都可以看到一些空座位。

Ví dụ
02

Tình trạng có sẵn chỗ ngồi để sử dụng hoặc đặt trước.

The state of having places to sit available for use or reservation

可以供座、预订的座位状态

Ví dụ
03

Cơ hội cho mỗi người được ngồi xuống

The opportunity for individuals to take a seat

每个人都应有机会静下心来坐一坐

Ví dụ