Bản dịch của từ Secured strength trong tiếng Việt
Secured strength
Noun [U/C]

Secured strength(Noun)
sɪkjˈɔːd strˈɛŋθ
ˈsɛkjɝd ˈstrɛŋθ
Ví dụ
02
Mức độ sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần cần thiết để đối mặt với những thử thách.
The level of physical or psychological strength required to withstand challenges
Ví dụ
