Bản dịch của từ Shanty singer trong tiếng Việt
Shanty singer
Noun [U/C]

Shanty singer(Noun)
ʃˈɑːnti sˈɪŋɡɐ
ˈʃænti ˈsɪŋɝ
Ví dụ
02
Một nghệ sĩ trình diễn những bài shanty, là những bài hát mà các thủy thủ thường hát để đồng hành với công việc trên tàu.
A performer of shanties which are songs that sailors traditionally sang to accompany their work on ships
Ví dụ
