Bản dịch của từ Shielding brick trong tiếng Việt

Shielding brick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shielding brick(Noun)

ʃˈiːldɪŋ brˈɪk
ˈʃiɫdɪŋ ˈbrɪk
01

Vật liệu dùng trong xây dựng để tạo thành lớp chắn hoặc lớp bảo vệ

Materials used in construction that serve as barriers or protective layers.

用作屏障或保护层的建筑材料

Ví dụ
02

Một loại gạch được thiết kế để đem lại sự bảo vệ và cách nhiệt

A type of brick designed to provide protection and insulation.

一种砖块,旨在提供保护和隔热效果。

Ví dụ
03

Gạch sử dụng để xây tường nhằm che chắn khỏi các yếu tố bên ngoài

Bricks are used in building walls to protect against external impacts.

砖块用于建造墙壁,以防御外部的冲击。

Ví dụ