Bản dịch của từ Shielding brick trong tiếng Việt
Shielding brick
Noun [U/C]

Shielding brick(Noun)
ʃˈiːldɪŋ brˈɪk
ˈʃiɫdɪŋ ˈbrɪk
Ví dụ
02
Một loại gạch được thiết kế để đem lại sự bảo vệ và cách nhiệt
A type of brick designed to provide protection and insulation.
一种砖块,旨在提供保护和隔热效果。
Ví dụ
03
Gạch sử dụng để xây tường nhằm che chắn khỏi các yếu tố bên ngoài
Bricks are used in building walls to protect against external impacts.
砖块用于建造墙壁,以防御外部的冲击。
Ví dụ
