Bản dịch của từ Ship fire management trong tiếng Việt

Ship fire management

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ship fire management(Noun)

ʃˈɪp fˈaɪə mˈænɪdʒmənt
ˈʃɪp ˈfaɪɝ ˈmænɪdʒmənt
01

Quá trình kiểm soát và dập tắt hỏa hoạn trên tàu

The process of controlling and extinguishing fires on a ship

Ví dụ
02

Các kỹ thuật và chiến lược được sử dụng để quản lý rủi ro cháy nổ trên biển và bảo vệ thủy thủ đoàn cũng như hàng hóa.

The techniques and strategies used to manage fire risks at sea and protect crew and cargo

Ví dụ
03

Một hệ thống hoặc kế hoạch nhằm đảm bảo an toàn cháy nổ trên các phương tiện hàng hải.

A system or plan for ensuring fire safety onboard maritime vessels

Ví dụ