Bản dịch của từ Shocking narratives trong tiếng Việt
Shocking narratives

Shocking narratives(Adjective)
Một câu chuyện kể, bằng lời nói hoặc viết, mô tả những sự kiện có liên quan.
Very surprising and upsetting
Một câu chuyện hoặc báo cáo về các sự kiện hoặc trải nghiệm, thường liên quan đến một loạt hành động hoặc sự việc.
Causing shock or disturbance surprising or upsetting
Việc thể hiện một tình huống hay quy trình cụ thể theo cách phản ánh hoặc phù hợp với một chủ đề bao trùm.
Shocking narratives(Noun)
Việc diễn đạt một tình huống hoặc quy trình cụ thể theo cách thể hiện hoặc phù hợp với một chủ đề tổng thể.
The representation of a particular situation or process in such a way as to reflect or conform to an overarching theme
Một mô tả bằng lời nói hoặc văn bản về những sự kiện liên kết với nhau, một câu chuyện.
A spoken or written description of connected events a tale
