Bản dịch của từ Shocking narratives trong tiếng Việt

Shocking narratives

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shocking narratives(Adjective)

ʃˈɒkɪŋ nˈærətˌɪvz
ˈʃɑkɪŋ ˈnɛrətɪvz
01

Một câu chuyện kể, bằng lời nói hoặc viết, mô tả những sự kiện có liên quan.

Very surprising and upsetting

Ví dụ
02

Một câu chuyện hoặc báo cáo về các sự kiện hoặc trải nghiệm, thường liên quan đến một loạt hành động hoặc sự việc.

Causing shock or disturbance surprising or upsetting

Ví dụ
03

Việc thể hiện một tình huống hay quy trình cụ thể theo cách phản ánh hoặc phù hợp với một chủ đề bao trùm.

Expressing a sensational or dramatic quality

Ví dụ

Shocking narratives(Noun)

ʃˈɒkɪŋ nˈærətˌɪvz
ˈʃɑkɪŋ ˈnɛrətɪvz
01

Việc diễn đạt một tình huống hoặc quy trình cụ thể theo cách thể hiện hoặc phù hợp với một chủ đề tổng thể.

The representation of a particular situation or process in such a way as to reflect or conform to an overarching theme

Ví dụ
02

Một mô tả bằng lời nói hoặc văn bản về những sự kiện liên kết với nhau, một câu chuyện.

A spoken or written description of connected events a tale

Ví dụ
03

Một câu chuyện hoặc bản tường thuật về các sự kiện hay trải nghiệm, thường có sự tham gia của một loạt các hành động hoặc sự cố.

A story or account of events or experiences typically involving a series of actions or incidents

Ví dụ