Bản dịch của từ Sibred trong tiếng Việt

Sibred

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sibred(Noun)

sˈaɪbɹd
sˈaɪbɹd
01

Từ cổ/thuật ngữ địa phương chỉ giấy hoặc thông báo về lễ công bố kết hôn (banns) theo phong tục ở Suffolk (Anh).

Suffolk Marriage banns.

结婚公告

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, ít dùng) chỉ mối quan hệ thân thuộc, họ hàng hoặc dòng tộc; giống như "kindred" hay "relatives" trong tiếng Anh.

Obsolete Relationship kindred.

亲属关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh