Bản dịch của từ Significant norms trong tiếng Việt

Significant norms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Significant norms(Noun)

sɪɡnˈɪfɪkənt nˈɔːmz
sɪɡˈnɪfɪkənt ˈnɔrmz
01

Một cơ sở để so sánh hoặc đánh giá, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội.

A basis for comparison or evaluation particularly in a social setting

Ví dụ
02

Một tiêu chuẩn hoặc mẫu được thiết lập và chấp nhận thường là trong một nhóm.

A standard or pattern that is established and accepted usually among a group

Ví dụ
03

Các tiêu chí hoặc phán xét được chấp nhận chung để xác định sự phù hợp của hành vi.

The generally accepted judgment or criteria that establish the appropriateness of behaviors

Ví dụ