Bản dịch của từ Single-oared trong tiếng Việt

Single-oared

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single-oared(Adjective)

sˈɪŋɡəlˌɔːd
ˈsɪŋɡəɫˌwɑrd
01

Đề cập đến một kỹ thuật chèo thuyền sử dụng một mái chèo thay vì hai mái chèo

Referring to a rowing technique using one oar rather than two

Ví dụ
02

Mô tả một chiếc thuyền được trang bị một mái chèo đơn để di chuyển

Describing a vessel equipped with a single oar for propulsion

Ví dụ
03

Chỉ có một chân vịt

Having one oar

Ví dụ