Bản dịch của từ Skin rash trong tiếng Việt

Skin rash

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skin rash(Noun)

skˈɪn rˈæʃ
ˈskɪn ˈræʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ