Bản dịch của từ Sleeping drawing trong tiếng Việt

Sleeping drawing

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleeping drawing(Noun)

slˈiːpɪŋ drˈɔːrɪŋ
ˈsɫipɪŋ ˈdrɔɪŋ
01

Trạng thái ngủ hoặc trong tình trạng nghỉ ngơi.

The state of being asleep or in a condition of rest

处于睡眠状态或休息中的状态

Ví dụ
02

Một hình thức nghệ thuật liên quan đến việc tạo ra các hình ảnh bằng cách sử dụng nhiều chất liệu khác nhau trên một bề mặt.

A form of art that involves creating representations using various mediums on a surface

一种通过在表面上用各种媒介创造表现的艺术形式

Ví dụ

Sleeping drawing(Phrase)

slˈiːpɪŋ drˈɔːrɪŋ
ˈsɫipɪŋ ˈdrɔɪŋ
01

Trạng thái ngủ hoặc trong tình trạng nghỉ ngơi

A state of rest characterized by reduced consciousness muscle relaxation and lowered metabolism

一种以意识减退、肌肉放松和新陈代谢减缓为特征的休息状态

Ví dụ
02

Một hình thức nghệ thuật liên quan đến việc tạo ra những biểu tượng thông qua nhiều chất liệu khác nhau trên một bề mặt.

An artistic technique where one creates images or illustrations while in a relaxed state or possibly dozing off

一种艺术技巧,在放松的状态或略微打盹时创作图像或插图

Ví dụ