Bản dịch của từ Small number trong tiếng Việt

Small number

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small number(Noun)

smˈɔl nˈʌmbɚ
smˈɔl nˈʌmbɚ
01

Một con số nhỏ hơn mức trung bình hoặc mức thông thường; số lượng ít hơn bình thường

A number that is less than the average or the usual number.

小于平均的数字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Small number(Adjective)

smˈɔl nˈʌmbɚ
smˈɔl nˈʌmbɚ
01

Không lớn về kích thước hoặc số lượng; có kích thước, lượng hoặc mức độ nhỏ hơn bình thường.

Not large in size or amount.

小的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh