Bản dịch của từ Social media effect trong tiếng Việt

Social media effect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social media effect(Noun)

sˈəʊʃəl mˈiːdiə ɪfˈɛkt
ˈsoʊʃəɫ ˈmidiə ˈɛfɪkt
01

Thuật ngữ này dùng để mô tả các kết quả khác nhau, cả tích cực lẫn tiêu cực, xuất phát từ việc sử dụng mạng xã hội.

This is a term used to describe the many outcomes, both positive and negative, that arise from using social media.

这个术语用来描述在使用社交媒体过程中产生的各种结果,包括正面和负面。

Ví dụ
02

Tác động của hành vi đến người dùng khi họ tương tác với các nền tảng mạng xã hội

The behavioral impact on users resulting from their interactions with social media platforms.

用户通过与社交媒体平台的互动而受到行为影响的情况。

Ví dụ
03

Ảnh hưởng của mạng xã hội đến từng cá nhân và toàn xã hội

The impact of social media on individuals and society as a whole

社交媒体对个人和整个社会的影响

Ví dụ