Bản dịch của từ Soiled face trong tiếng Việt

Soiled face

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soiled face(Noun)

sˈɔɪld fˈeɪs
ˈsɔɪɫd ˈfeɪs
01

Một cách diễn đạt ẩn dụ miêu tả về danh tiếng hoặc tính cách bị hoen ố của ai đó.

A metaphorical expression describing someones tarnished reputation or character

这是一种比喻的表达,形象地描绘某人的名声或性格受到玷污的情况。

Ví dụ
02

Mặt bị bẩn hoặc dính bẩn.

A face that is dirty or stained

脸上脏了或沾上污渍。

Ví dụ
03

Sắc thái khuôn mặt của một người khi không được sạch sẽ.

The appearance of a persons face when it is not clean

一个人脸部脏了时的样子

Ví dụ