Bản dịch của từ Sole offer price trong tiếng Việt

Sole offer price

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sole offer price(Phrase)

sˈəʊl ˈɒfɐ prˈaɪs
ˈsoʊɫ ˈɔfɝ ˈpraɪs
01

Giá độc quyền được trình bày cho những người mua tiềm năng

The exclusive price presented to potential buyers

Ví dụ
02

Giá duy nhất mà một đề nghị được đưa ra

The only price at which an offer is made

Ví dụ
03

Giá cố định cho một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể đang được cung cấp.

The single price for a specific good or service that is being offered

Ví dụ