Bản dịch của từ Sought to upgrade trong tiếng Việt

Sought to upgrade

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sought to upgrade(Phrase)

sˈɔːt tˈuː ˈʌpɡreɪd
ˈsɔt ˈtoʊ ˈəpˌɡreɪd
01

Cố gắng phát triển kỹ năng, công nghệ hoặc tài nguyên

Making efforts to improve skills, technology, or resources.

努力在技能、技术或资源方面不断提升

Ví dụ
02

Cố gắng nâng cao hoặc cải thiện điều gì đó, thường liên quan đến chất lượng hoặc vị thế.

Try to improve or elevate something, often in terms of quality or status.

努力改善或提高某些事情,通常指的是质量或地位方面的提升。

Ví dụ
03

Thực hiện các bước đổi mới nhằm đạt được điều kiện tốt hơn

Pursuing change or innovation to achieve a better state.

为了实现更好的局面而寻求变革或创新

Ví dụ