Bản dịch của từ Spirit trong tiếng Việt
Spirit
Noun [U/C] Adjective

Spirit(Noun)
spˈɪriːt
ˈspirɪt
Ví dụ
02
Một tâm trạng hoặc trạng thái cảm xúc đặc biệt
A particular emotion or psychological state
一种特殊的情感或心理状态
Ví dụ
03
Một thực thể hoặc linh hồn siêu nhiên như ma quái
A being or supernatural entity like a ghost.
一个超自然的存在或实体,就像一个幽灵一样。
Ví dụ
Spirit(Adjective)
spˈɪriːt
ˈspirɪt
01
Có tính cách sôi nổi hoặc hoạt bát
The non-physical part of a person is usually considered to be their true self.
性格活泼开朗
Ví dụ
