Bản dịch của từ Spirit trong tiếng Việt

Spirit

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spirit (Noun)

spˈɪɹɪt
spˈɪɹɪt
01

Tinh thần chung hoặc cảm xúc, thái độ đặc trưng của một người, một nhóm hay một thời kỳ — tức là không khí, tinh thần hoặc tâm trạng chung đang chi phối mọi người hoặc tình huống.

The prevailing or typical quality, mood, or attitude of a person, group, or period of time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chất tinh khiết hoặc dịch thể được cho là chi phối các hiện tượng sống; ý niệm cổ xưa về một tinh chất sinh lực vô hình quyết định sự sống hoặc sức khỏe của sinh vật.

A highly refined substance or fluid thought to govern vital phenomena.

spirit tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Rượu mạnh: loại đồ uống có cồn được chưng cất và có nồng độ cồn cao, ví dụ như brandy, whisky, gin hoặc rum.

Strong distilled alcoholic drink such as brandy, whisky, gin, or rum.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Phần không phải vật chất của một người, nơi chứa cảm xúc và tính cách; linh hồn, tinh thần của con người.

The non-physical part of a person which is the seat of emotions and character; the soul.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Spirit (Verb)

spˈɪɹɪt
spˈɪɹɪt
01

Mang đi (hoặc đưa đi) nhanh chóng và bí mật; chuyển một người hoặc vật khỏi nơi này sang nơi khác một cách vội vàng và kín đáo.

Convey rapidly and secretly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ