spirit
spirit (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spirit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spirit | spirits |
Kết hợp từ của spirit (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tinh thần chân thật genuine spirit | Tinh thần chân thật của cộng đồng rõ ràng trong sự kiện từ thiện. The genuine spirit of community was evident during the charity event. |
tinh thần cộng đồng community spirit | Tinh thần cộng đồng đã giúp tổ chức sự kiện từ thiện vào thứ Bảy. The community spirit helped organize the charity event on Saturday. |
tinh thần đồng điệu kindred spirit | Sarah cảm thấy có cùng tâm hồn với bạn Emily tại sự kiện. Sarah feels a kindred spirit with her friend Emily at the event. |
tinh thần dũng cảm brave spirit | Tinh thần dũng cảm của các tình nguyện viên truyền cảm hứng cho nhiều người trong các sự kiện phục vụ cộng đồng. The brave spirit of volunteers inspires many in our community service events. |
tinh thần Giáng Sinh Christmas spirit | Tinh thần Giáng sinh khuyến khích mọi người quyên góp thực phẩm cho người vô gia cư. The Christmas spirit encourages people to donate food to the homeless. |
spirit (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spirit (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spirit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spirited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spirited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spirits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spiriting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spirit" có nghĩa chung là tinh thần, tâm hồn hoặc bản chất phi vật chất của con người. Trong ngữ cảnh văn hóa, "spirit" có thể chỉ đến linh hồn, cũng như cảm xúc sâu sắc hoặc năng lượng của một người. Ở Anh, từ "spirit" có thể còn chỉ đồ uống có cồn, trong khi ở Mỹ, từ này ít sử dụng theo cách đó mà thường liên quan đến trạng thái tinh thần. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến ngữ cảnh và cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
