Bản dịch của từ Standardizes trong tiếng Việt

Standardizes

Verb

Standardizes Verb

/stˈændɚdˌaɪzɨz/
/stˈændɚdˌaɪzɨz/
01

Để thực hiện hoặc trở thành tiêu chuẩn

To make or become standard

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Standardizes

Không có idiom phù hợp