Bản dịch của từ Stay uninvolved in monotony trong tiếng Việt

Stay uninvolved in monotony

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay uninvolved in monotony(Phrase)

stˈeɪ ˌʌnɪnvˈɒlvd ˈɪn mˈɒnətəni
ˈsteɪ ˌənɪnˈvɑɫvd ˈɪn ˈmɑnəˌtɑni
01

Từ chối những trải nghiệm quá quen thuộc và nhàm chán.

To opt out of experiences that are predictable and routine

Ví dụ
02

Để tránh bị cuốn vào những công việc hoặc hoạt động thiếu sự đa dạng và hứng thú.

To avoid becoming engaged in tasks or activities that lack variety or excitement

Ví dụ
03

Tránh tham gia vào một tình huống đơn điệu hoặc nhàm chán.

To refrain from participating in a repetitive or dull situation

Ví dụ