Anh - Việt

Bản dịch của từ Stilled trong tiếng Việt

stilled

VerbAdjectiveAdverb

stilled (Verb)

/stˈɪld/
/stˈɪld/
AI

Nghĩa 01

“Stilled” nghĩa là làm cho yên lặng, trở nên im ắng hoặc khiến chuyển động/nguyệt vọng giảm dần đến trạng thái tĩnh lặng.

make or become still quieten.

Ví dụ
Cộng đồng đã làm im lặng tiếng ồn trong cuộc họp quan trọng tuần trước.The community stilled the noise during the important town meeting last week.
Họ đã không làm im lặng những tranh cãi giữa các nhóm tại sự kiện.They did not still the arguments between the groups at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

stilled (Adjective)

/stɪld/
/stɪld/
AI

Nghĩa 01

Mô tả trạng thái yên lặng, tĩnh lặng hoặc không hoạt động; bầu không khí trở nên bình tĩnh, lặng đi.

calm quiet or inactive.

Ví dụ
Đám đông im lặng lắng nghe thông điệp quan trọng từ diễn giả.The stilled crowd listened intently to the speaker's important message.
Bữa tiệc không im lặng; mọi người đã nhảy múa và cười lớn.The party was not stilled; everyone danced and laughed loudly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

stilled (Adverb)

/stɪld/
/stɪld/
AI

Nghĩa 01

không chuyển động; yên lặng, tĩnh lặng (miêu tả trạng thái đứng yên hoặc im lặng)

without movement.

Ví dụ
Đám đông đã ngừng lại khi diễn giả bắt đầu thông báo quan trọng.The crowd stilled as the speaker began his important announcement.
Khán giả không ngừng lại trong buổi biểu diễn đầy cảm xúc.The audience did not still during the emotional performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh