stilled
VerbAdjectiveAdverb
stilled (Verb)
/stˈɪld/
/stˈɪld/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã làm im lặng tiếng ồn trong cuộc họp quan trọng tuần trước.The community stilled the noise during the important town meeting last week.
Họ đã không làm im lặng những tranh cãi giữa các nhóm tại sự kiện.They did not still the arguments between the groups at the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stilled (Adjective)
/stɪld/
/stɪld/
AI
Ví dụ
Đám đông im lặng lắng nghe thông điệp quan trọng từ diễn giả.The stilled crowd listened intently to the speaker's important message.
Bữa tiệc không im lặng; mọi người đã nhảy múa và cười lớn.The party was not stilled; everyone danced and laughed loudly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stilled (Adverb)
/stɪld/
/stɪld/
AI
Ví dụ
Đám đông đã ngừng lại khi diễn giả bắt đầu thông báo quan trọng.The crowd stilled as the speaker began his important announcement.
Khán giả không ngừng lại trong buổi biểu diễn đầy cảm xúc.The audience did not still during the emotional performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'stilled' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'still', có nghĩa là làm cho yên lặng hoặc lắng xuống. Trong tiếng Anh, 'stilled' thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả sự tĩnh lặng, không có chuyển động. Về mặt ngữ âm, phát âm ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, 'stilled' có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và cách sử dụng trong các tác phẩm văn học".