Bản dịch của từ Stockpile surplus goods trong tiếng Việt

Stockpile surplus goods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stockpile surplus goods(Noun)

stˈɒkpaɪl sˈɜːpləs ɡˈʊdz
ˈstɑkˌpaɪɫ ˈsɝpɫəs ˈɡʊdz
01

Một nguồn cung ứng tài nguyên dự phòng

A reserve supply of resources

Ví dụ
02

Một sự tích lũy các vật dụng để sử dụng khi cần thiết.

An accumulation of items to be used when necessary

Ví dụ
03

Một lượng lớn hàng hóa được lưu trữ để sử dụng trong tương lai hoặc cho những tình huống khẩn cấp.

A large amount of goods stored for future use or emergencies

Ví dụ