Bản dịch của từ Strawn trong tiếng Việt

Strawn

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strawn(Adjective)

strɔn
strɔn
01

Biến thể chính tả của “strawen” (từ ít dùng), thường liên quan đến việc làm bằng rơm hoặc có màu rơm; tức là “giống rơm” hoặc “được làm/bọc bằng rơm”.

Alternative spelling of strawen.

用稻草做的或像稻草的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh