Bản dịch của từ Streamlined procurement trong tiếng Việt

Streamlined procurement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Streamlined procurement(Phrase)

strˈiːmlaɪnd prəkjˈɔːmənt
ˈstrimˌɫaɪnd prəkˈjʊrmənt
01

Việc kết hợp các quy trình mua sắm riêng biệt thành một hoạt động thống nhất, liền mạch

Integrating various purchasing processes into a unified and synchronized activity.

将不同采购流程整合成一个统一而协调的操作

Ví dụ
02

Một phương pháp hiệu quả để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ, giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa hiệu suất

An effective way to obtain goods or services, minimize waste, and maximize efficiency.

这是一种高效的方法,可以获得商品或服务,减少浪费,并最大化效率。

Ví dụ
03

Một quy trình được thiết kế nhằm rút ngắn thời gian và giảm thiểu chi phí để mua sắm sản phẩm.

This is a process designed to minimize the time and costs involved in procurement.

这是一个旨在缩短采购流程、节省时间和成本的流程设计。

Ví dụ