Bản dịch của từ Subordination to trong tiếng Việt
Subordination to
Phrase

Subordination to(Phrase)
sˌʌbɔːdɪnˈeɪʃən tˈuː
ˌsəbɝdəˈneɪʃən ˈtoʊ
Ví dụ
02
Tình trạng phụ thuộc hoặc dưới quyền của người khác.
The condition of being subordinate or under the command of another
从属关系或服从他人指挥的状态
Ví dụ
03
Mối quan hệ giữa các thực thể, trong đó một thực thể được điều khiển hoặc quản lý bởi thực thể khác.
The relationship between entities where one is controlled or governed by another
实体之间的关系,其中一个由另一个控制或管理
Ví dụ
