Bản dịch của từ Subordination to trong tiếng Việt

Subordination to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subordination to(Phrase)

sˌʌbɔːdɪnˈeɪʃən tˈuː
ˌsəbɝdəˈneɪʃən ˈtoʊ
01

Hành động hạ thấp thứ gì đó xuống vị trí hoặc cấp bậc thấp hơn.

The act of placing something in a lower rank or position

将某物降到较低的位置或等级。

Ví dụ
02

Tình trạng phụ thuộc hoặc dưới quyền của người khác.

The condition of being subordinate or under the command of another

从属关系或服从他人指挥的状态

Ví dụ
03

Mối quan hệ giữa các thực thể, trong đó một thực thể được điều khiển hoặc quản lý bởi thực thể khác.

The relationship between entities where one is controlled or governed by another

实体之间的关系,其中一个由另一个控制或管理

Ví dụ