succubus
NounNoun Countable
succubus (Noun)
/sˈʌkjəbəs/
/sˈʌkjəbəs/
AI
Ví dụ
Truyền thuyết kể về một succubus quyến rũ đàn ông trong giấc mơ.Legends speak of a succubus seducing men in their dreams.
Thị trấn hoang mang vì tin đồn về một succubus ám quỷ người dân.The town was terrified by rumors of a succubus haunting locals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
succubus (Noun Countable)
/sˈʌkjəbəs/
/sˈʌkjəbəs/
AI
Ví dụ
Truyền thuyết kể về một succubus quyến rũ người dân trong đêm.Legends tell of a succubus seducing villagers in the night.
Thị trấn đổ lỗi cho succubus về việc các chàng trai trẻ biến mất.The town blamed the succubus for the disappearances of young men.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Succubus là một từ tiếng Anh chỉ sinh vật huyền bí, thường được mô tả như một nữ quỷ xuất hiện trong giấc mơ của nam giới, nhằm hấp dẫn và quyến rũ họ để lấy đi sinh lực hoặc tinh thần. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh thần thoại và tâm lý học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa hay cách dùng, nhưng cách phát âm có thể thay đổi rất nhẹ.