Bản dịch của từ Suggest for trong tiếng Việt
Suggest for
Phrase

Suggest for(Phrase)
sˈʌɡəst fˈɔː
ˈsəɡəst ˈfɔr
01
Đề xuất một kế hoạch hoặc ý tưởng để xem xét hoặc hành động
To propose a plan or idea for consideration or action
Ví dụ
02
Để ám chỉ hoặc gợi ý điều gì đó một cách gián tiếp
To imply or recommend something indirectly
Ví dụ
03
Đưa ra một gợi ý hoặc đề xuất một ý tưởng để được xem xét
To make a suggestion or offer an idea that is meant to be considered
Ví dụ
