Bản dịch của từ Supervision authority trong tiếng Việt
Supervision authority
Noun [U/C]

Supervision authority(Noun)
sˌuːpəvˈɪʒən ɔːθˈɒrɪti
ˌsupɝˈvɪʒən ˌɔˈθɔrəti
Ví dụ
02
Cơ quan hoặc văn phòng có trách nhiệm giám sát các nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.
The authority or office responsible for overseeing specific tasks or activities
Ví dụ
03
Hành động hoặc quá trình giám sát hoặc chỉ đạo một nhiệm vụ hoặc hoạt động
The act or process of overseeing or directing a task or activity
Ví dụ
