Bản dịch của từ Supervision authority trong tiếng Việt

Supervision authority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supervision authority(Noun)

sˌuːpəvˈɪʒən ɔːθˈɒrɪti
ˌsupɝˈvɪʒən ˌɔˈθɔrəti
01

Một cơ quan hoặc nhóm có quyền lực chính thức để giám sát các hoạt động hoặc hành động.

A body or group with the official power to supervise operations or actions

Ví dụ
02

Cơ quan hoặc văn phòng có trách nhiệm giám sát các nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.

The authority or office responsible for overseeing specific tasks or activities

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình giám sát hoặc chỉ đạo một nhiệm vụ hoặc hoạt động

The act or process of overseeing or directing a task or activity

Ví dụ