Bản dịch của từ Supporting application trong tiếng Việt

Supporting application

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supporting application(Noun)

səpˈɔːtɪŋ ˌæplɪkˈeɪʃən
ˈsəˈpɔrtɪŋ ˌæpɫəˈkeɪʃən
01

Một phương pháp hoặc quy trình được sử dụng để hỗ trợ hoặc nâng cao hiệu suất của một ứng dụng chính.

A method or process used to assist or enhance the performance of a primary application

Ví dụ
02

Một phần mềm được thiết kế nhằm cung cấp chức năng bổ sung cho ứng dụng chính.

A software program designed to provide additional functionality to a main application

Ví dụ
03

Một ứng dụng giúp hỗ trợ hoạt động hoặc chức năng của một ứng dụng khác.

An application that helps support the operation or function of another application

Ví dụ