Bản dịch của từ Supports scheduling trong tiếng Việt
Supports scheduling
Noun [U/C]

Supports scheduling(Noun)
səpˈɔːts skˈɛdjuːlɪŋ
ˈsəˌpɔrts ˈʃɛdʒuɫɪŋ
01
Một chương trình hoặc hệ thống giúp sắp xếp các sự kiện trong một lịch trình.
A program or system that facilitates the organization of events in a time table
Ví dụ
Ví dụ
