Bản dịch của từ Supports scheduling trong tiếng Việt

Supports scheduling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supports scheduling(Noun)

səpˈɔːts skˈɛdjuːlɪŋ
ˈsəˌpɔrts ˈʃɛdʒuɫɪŋ
01

Một chương trình hoặc hệ thống giúp sắp xếp các sự kiện trong một lịch trình.

A program or system that facilitates the organization of events in a time table

Ví dụ
02

Hành động lập kế hoạch và sắp xếp một lịch trình

The action of planning and arranging a timetable

Ví dụ
03

Khung thời gian để chỉ định các nhiệm vụ và công việc cụ thể.

The framework that outlines times for specific tasks and duties

Ví dụ