Bản dịch của từ Surface storage trong tiếng Việt

Surface storage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surface storage(Noun)

sˈɜːfɪs stˈɔːrɪdʒ
ˈsɝfəs ˈstɔrɪdʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ