Bản dịch của từ Surface storage trong tiếng Việt

Surface storage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surface storage(Noun)

sˈɜːfɪs stˈɔːrɪdʒ
ˈsɝfəs ˈstɔrɪdʒ
01

Lớp trên cùng của một thực thể hoặc khu vực vật lý

The top layer of a physical entity or area

物理实体或区域的上层

Ví dụ
02

Việc giữ đồ vật hoặc thông tin ở một vị trí nhất định

The action of keeping items or information in a specific place.

保持物品或信息在特定位置上的行为

Ví dụ
03

Một nơi lưu trữ thông tin hoặc dữ liệu dưới dạng điện tử

Digital storage of information or data

存储信息或数据的电子场所

Ví dụ