Bản dịch của từ Surpassing bid trong tiếng Việt
Surpassing bid
Noun [U/C]

Surpassing bid(Noun)
sˈɜːpəsɪŋ bˈɪd
ˈsɝˌpæsɪŋ ˈbɪd
01
Một đề xuất hoặc chào mời, đặc biệt liên quan đến các điều khoản tài chính.
A proposal or offer especially in relation to financial terms
一项提议或邀约,尤其涉及财务条款。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lời đề nghị được đưa ra trong một cuộc đấu giá hoặc thương lượng.
An offer made in an auction or negotiation
竞价或谈判中提出的报价
Ví dụ
