Bản dịch của từ Surpassing bid trong tiếng Việt

Surpassing bid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surpassing bid(Noun)

sˈɜːpəsɪŋ bˈɪd
ˈsɝˌpæsɪŋ ˈbɪd
01

Một đề xuất hoặc chào mời, đặc biệt liên quan đến các điều khoản tài chính.

A proposal or offer especially in relation to financial terms

一项提议或邀约,尤其涉及财务条款。

Ví dụ
02

Sự sẵn lòng trả một mức giá nhất định cho một món hàng hoặc dịch vụ.

A willingness to pay a specific price for an item or service

愿意为某件商品或服务支付一定的价格。

Ví dụ
03

Một lời đề nghị được đưa ra trong một cuộc đấu giá hoặc thương lượng.

An offer made in an auction or negotiation

竞价或谈判中提出的报价

Ví dụ