Bản dịch của từ Sweet-smelling sticker trong tiếng Việt

Sweet-smelling sticker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweet-smelling sticker(Noun)

swˈiːtsmɛlɪŋ stˈɪkɐ
ˈswitsˈmɛɫɪŋ ˈstɪkɝ
01

Một vật thường mang thông điệp hoặc trang trí và tỏa ra mùi hương ngọt ngào.

An object that typically bears a message or decoration and emits a sweet scent

Ví dụ
02

Một nhãn hoặc tem dán thường được thiết kế với hương thơm dễ chịu.

A label or adhesive tag often designed with a pleasant fragrance

Ví dụ
03

Một sản phẩm được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như trang trí hoặc chỉ ra độ tươi mới, có đặc tính thơm.

A product used for various purposes such as decoration or indicating freshness that has an aromatic quality

Ví dụ