Bản dịch của từ Tagged item trong tiếng Việt

Tagged item

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tagged item(Noun)

tˈæɡd ˈaɪtəm
ˈtæɡd ˈaɪˌtɛm
01

Một mục đã được đánh dấu hoặc gán nhãn để nhận diện hoặc phân loại.

An item that has been marked or labeled for identification or categorization

Ví dụ
02

Một đối tượng hoặc bài viết cụ thể đã nhận được một thẻ cho nhiều mục đích khác nhau như quản lý kho hoặc theo dõi.

A specific object or article that has received a tag for various purposes such as inventory or tracking

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để mô tả một mảnh dữ liệu hoặc nội dung đã được phân loại.

A term used in computing to describe a classified piece of data or content

Ví dụ