Bản dịch của từ Take care trong tiếng Việt

Take care

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take care(Phrase)

tˈeɪk kˈeə
ˈteɪk ˈkɛr
01

Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó

Taking care of someone or something

照料某人或某事

Ví dụ
02

Cần cẩn trọng hoặc chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó

Be careful or pay attention to something or someone.

对某事或某人保持谨慎或留意

Ví dụ
03

Thể hiện sự quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó

To show interest in someone or something

表示关心某人或某事

Ví dụ