Bản dịch của từ Tax deductible trong tiếng Việt
Tax deductible

Tax deductible(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "tax deductible" chỉ các khoản chi phí mà người nộp thuế có thể trừ vào thu nhập chịu thuế của họ nhằm giảm số thuế phải trả. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hệ thống thuế của Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "tax deductible" thường được chấp nhận rộng rãi hơn trong giao tiếp, trong khi ở tiếng Anh Anh, các điều khoản tương tự như "allowable expense" cũng có thể được sử dụng. Sự khác biệt chủ yếu về hình thức viết là cách sử dụng, nhưng ý nghĩa về mặt pháp lý vẫn tương đương.
Thuật ngữ "tax deductible" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, với phần "tax" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "taxare", nghĩa là "đánh thuế" hay "định giá". Phần "deductible" lại bắt nguồn từ từ "deducere", cũng là tiếng La-tinh, có nghĩa là "khấu trừ". Kết hợp lại, "tax deductible" ám chỉ các khoản chi phí có thể được khấu trừ khỏi thu nhập chịu thuế, giúp người nộp thuế giảm số tiền thuế phải trả, phản ánh chức năng tối ưu hóa tài chính trong hệ thống thuế.
Cụm từ "tax deductible" thường xuất hiện phổ biến trong các tài liệu liên quan đến tài chính và thuế, đặc biệt trong phần nghe và viết của kỳ thi IELTS, do tính chất thảo luận về thuế và chi phí. Trong việc giáo dục cũng như kinh doanh, cụm từ này được sử dụng để chỉ các khoản chi tiêu có thể giảm trừ thuế, thường trong ngữ cảnh lập kế hoạch tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp. Sự hiểu biết về "tax deductible" rất cần thiết cho những ai quản lý tài chính hoặc chuẩn bị hồ sơ thuế.
Cụm từ "tax deductible" chỉ các khoản chi phí mà người nộp thuế có thể trừ vào thu nhập chịu thuế của họ nhằm giảm số thuế phải trả. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hệ thống thuế của Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "tax deductible" thường được chấp nhận rộng rãi hơn trong giao tiếp, trong khi ở tiếng Anh Anh, các điều khoản tương tự như "allowable expense" cũng có thể được sử dụng. Sự khác biệt chủ yếu về hình thức viết là cách sử dụng, nhưng ý nghĩa về mặt pháp lý vẫn tương đương.
Thuật ngữ "tax deductible" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, với phần "tax" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "taxare", nghĩa là "đánh thuế" hay "định giá". Phần "deductible" lại bắt nguồn từ từ "deducere", cũng là tiếng La-tinh, có nghĩa là "khấu trừ". Kết hợp lại, "tax deductible" ám chỉ các khoản chi phí có thể được khấu trừ khỏi thu nhập chịu thuế, giúp người nộp thuế giảm số tiền thuế phải trả, phản ánh chức năng tối ưu hóa tài chính trong hệ thống thuế.
Cụm từ "tax deductible" thường xuất hiện phổ biến trong các tài liệu liên quan đến tài chính và thuế, đặc biệt trong phần nghe và viết của kỳ thi IELTS, do tính chất thảo luận về thuế và chi phí. Trong việc giáo dục cũng như kinh doanh, cụm từ này được sử dụng để chỉ các khoản chi tiêu có thể giảm trừ thuế, thường trong ngữ cảnh lập kế hoạch tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp. Sự hiểu biết về "tax deductible" rất cần thiết cho những ai quản lý tài chính hoặc chuẩn bị hồ sơ thuế.
