Bản dịch của từ Team shortage trong tiếng Việt
Team shortage
Noun [U/C]

Team shortage(Noun)
tˈiːm ʃˈɔːtɪdʒ
ˈtim ˈʃɔrtɪdʒ
01
Một tập thể những người cạnh tranh với các đội khác trong thể thao hoặc các cuộc thi khác.
A collective of people who compete against other teams in sports or other competitions
Ví dụ
Ví dụ
03
Số lượng thành viên trong đội không đủ để thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả.
An insufficient number of members in a team to perform tasks effectively
Ví dụ
