Bản dịch của từ Technological attachment trong tiếng Việt

Technological attachment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Technological attachment(Phrase)

tˌɛknəlˈɒdʒɪkəl ˈætətʃmənt
ˌtɛknəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈætəkmənt
01

Một thiết bị hoặc hệ thống kết nối với nền tảng công nghệ

A device or system connected to a technological platform

连接到技术平台的设备或系统

Ví dụ
02

Một sự bổ sung hoặc nâng cấp liên quan đến công nghệ

A technology-related upgrade or enhancement

一项与技术相关的补充或升级

Ví dụ
03

Việc ứng dụng công nghệ vào mục đích thực tế hoặc để đạt được những mục tiêu nhất định

Using technology for practical purposes or to achieve specific goals.

使用科技以实现实际需求或达成特定目标

Ví dụ