Bản dịch của từ The exposure trong tiếng Việt

The exposure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The exposure(Noun)

tʰˈiː ɛkspˈəʊʒɐ
ˈθi ˈɛkˈspoʊʒɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ