Bản dịch của từ Theory approval trong tiếng Việt

Theory approval

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theory approval(Noun)

tˈiəri ɐprˈuːvəl
ˈθiɝi əˈpruvəɫ
01

Một hệ thống các ý tưởng nhằm giải thích một điều gì đó, đặc biệt là dựa trên những nguyên tắc chung, độc lập với đối tượng cần được giải thích.

A system of ideas intended to explain something especially one based on general principles independent of the thing to be explained

Ví dụ
02

Một ý tưởng được sử dụng để giải thích một tình huống hoặc biện minh cho một hướng đi nào đó.

An idea used to account for a situation or justify a course of action

Ví dụ
03

Một niềm tin hoặc nguyên tắc được coi là đúng nhưng không nhất thiết đã được chứng minh.

A belief or principle that is held to be true but not necessarily proven

Ví dụ

Theory approval(Noun Countable)

tˈiəri ɐprˈuːvəl
ˈθiɝi əˈpruvəɫ
01

Một hệ thống ý tưởng nhằm giải thích một điều gì đó, đặc biệt là hệ thống dựa trên các nguyên tắc tổng quát, độc lập với đối tượng được giải thích.

Formal acceptance or agreement

Ví dụ
02

Một niềm tin hoặc nguyên tắc được cho là đúng nhưng không nhất thiết phải được chứng minh.

The action of officially agreeing to something

Ví dụ
03

Một ý tưởng được sử dụng để giải thích một tình huống hoặc biện minh cho một hành động.

An endorsement or affirmation of a theory or proposal

Ví dụ