Bản dịch của từ Third eye trong tiếng Việt

Third eye

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Third eye(Phrase)

θɝˈd ˈaɪ
θɝˈd ˈaɪ
01

Một khái niệm trong một số tôn giáo và triết lý phương Đông chỉ “con mắt thứ ba” – biểu tượng của trực giác, khả năng nhận biết tâm linh hoặc hiểu biết siêu hình vượt lên trên giác quan thông thường.

A concept in some Eastern religions related to metaphysical and spiritual insight.

一种与超自然和精神洞察相关的概念。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Third eye(Noun)

θɝˈd ˈaɪ
θɝˈd ˈaɪ
01

Ý chỉ năng lực tinh thần hoặc giác quan siêu thường giúp nhìn thấy hoặc cảm nhận những điều vượt ra ngoài nhận thức, cảm quan thông thường (như trực giác mạnh, linh cảm hoặc khả năng nhìn thấy cảnh tượng/tinh thần vô hình).

The mental ability to see things beyond ordinary perception.

超常的精神能力,能够看见超出普通感知的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh