Bản dịch của từ Tie-ups trong tiếng Việt
Tie-ups
Noun [U/C]

Tie-ups(Noun)
tˈiːʌps
ˈtiˈəps
01
Mối quan hệ gần gũi hoặc liên kết chặt chẽ giữa các cá nhân hoặc tổ chức
A close relationship or connection between individuals or organizations.
人或机构之间的紧密关系或联系
Ví dụ
Ví dụ
