Bản dịch của từ Tie-ups trong tiếng Việt

Tie-ups

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tie-ups(Noun)

tˈiːʌps
ˈtiˈəps
01

Mối quan hệ gần gũi hoặc liên kết chặt chẽ giữa các cá nhân hoặc tổ chức

A close relationship or connection between individuals or organizations.

人或机构之间的紧密关系或联系

Ví dụ
02

Hành động kết hợp hoặc liên kết các vật lại với nhau

Combining or linking things together

将事物结合或连接在一起的行为

Ví dụ
03

Một tình huống trong đó hai hoặc nhiều điều không thể tiến triển do bị tắc nghẽn

A situation where two or more things cannot move forward due to obstacles.

这是两个或多个事物因为受到阻碍而无法顺利发展的情形。

Ví dụ