Bản dịch của từ Top votes trong tiếng Việt

Top votes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top votes(Phrase)

tˈɒp vˈəʊts
ˈtɑp ˈvoʊts
01

Số phiếu bầu cao nhất trong một cuộc bầu cử hoặc khảo sát

The highest number of votes in an election or survey

获得最高票数的候选人

Ví dụ
02

Đưa ra các lựa chọn được ủng hộ nhiều nhất

The options that receive the most support

表示获得最多支持的选择

Ví dụ
03

Các phương án được nhóm lựa chọn nhiều nhất khi ra quyết định.

The most popular options are usually proposed by a group during the decision-making process.

该群体在决策时最偏好的选择

Ví dụ