Bản dịch của từ Toughly trong tiếng Việt

Toughly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toughly (Adverb)

tˈɐfli
ˈtʌf.li
01

Một cách hà khắc, tàn nhẫn, khắc nghiệt

In a harsh or severe manner; harshly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách khó khăn, vất vả (ít dùng)

With difficulty; hardly (rare/colloquial use)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cách cứng rắn, kiên quyết, bền bỉ

In a strong, firm, or resolute manner; sturdily

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa